佈bố
U+4F48
Hình thanhPhân tích tự động · 100%
trái → phải
Chữ 佈 (bố, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ NHÂN 人 (dạng viết 亻) (người) biểu nghĩa, chữ 布 (âm Hán Việt “bố”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 人 NHÂN — người · #9
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- bố
- Âm Nôm
- bố · bô
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.