庭đình — nepotism
U+5EAD
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 庭 (đình, “nepotism”) là chữ hình thanh: bộ NGHIỄM 广 (mái hiên) biểu nghĩa, chữ 廷 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
廷 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 廷聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 广 NGHIỄM — mái hiên · #53
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đình
- Nghĩa tiếng Việt
- nepotism— chunom.org
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.