廷đình
U+5EF7
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 廷 (đình, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ DẪN 廴 (bước dài) biểu nghĩa, chữ 壬 (âm Nôm “nhằm”) biểu âm.
壬 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 𡈼聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 廴 DẪN — bước dài · #54
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đình
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.