𠁪nhắm — đúng, trúng. Đánh chỗ hiểm
U+2006A
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𠁪 (nhắm, “đúng, trúng. Đánh chỗ hiểm”) là chữ hình thanh: 中 biểu nghĩa, chữ 壬 (âm Nôm “nhằm”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 丨 CỔN — nét sổ · #2
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nhắm · nhằm
- Nghĩa tiếng Việt
- đúng, trúng. Đánh chỗ hiểm— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.