𠰃nhảm — cắn từng tí một, gặm từng tí một
U+20C03
Hình thanhPhân tích tự động · 74%
trái → phải
Chữ 𠰃 (nhảm, “cắn từng tí một, gặm từng tí một”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 壬 (âm Nôm “nhằm”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nhảm · nhấm · nhầm
- Nghĩa tiếng Việt
- cắn từng tí một, gặm từng tí một— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.