席tiệc
U+5E2D
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 席 (tiệc, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ CÂN 巾 (dạng viết 广) (khăn) biểu nghĩa, chữ 廿 (âm Nôm “trập”) biểu âm.
廿 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 庶省聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 巾 CÂN — khăn · #50
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- tịch
- Âm Nôm
- tiệc · tịch
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.