度độ — indian ocean
U+5EA6
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 度 (độ, “indian ocean”) là chữ hình thanh: bộ NGHIỄM 广 (mái hiên) biểu nghĩa, chữ 廿 (âm Nôm “trập”) biểu âm.
廿 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 庶聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 广 NGHIỄM — mái hiên · #53
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, viet-yomitan/chunom.org, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- độ · đù
- Nghĩa tiếng Việt
- indian ocean— chunom.org
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.