𪫵lòng — những bộ phận trong bụng của con vật giết thịt, dùng làm thức ăn (nói tổng quát); bụng con người
U+2AAF5
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𪫵 (lòng, “những bộ phận trong bụng của con vật giết thịt, dùng làm thức ăn (nói tổng quát); bụng con người”) là chữ hình thanh: bộ TÂM 心 (tim; lòng) biểu nghĩa, chữ 弄 (âm Nôm “luồng”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 心 TÂM — tim; lòng · #61
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lòng
- Nghĩa tiếng Việt
- những bộ phận trong bụng của con vật giết thịt, dùng làm thức ăn (nói tổng quát); bụng con người— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.