𪨐thảy — tất cả
U+2AA10
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰尽太. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 尸 THI — thây; hình người ngồi · #44
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thảy
- Nghĩa tiếng Việt
- tất cả— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.