𣃱
Tra theo số nét
Chữ 10 nét
1.014 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 6/11.
𣃲
vuông
𪯵
vuông
㫧
gạo
時
thì
晃
quàng
晄
hoáng
𣆭
Chưa rõ âm
𣆮
chang
𣆯
hẵng
𣆰
giây
𣆱
dòn
𣈰
nau
𪰛
thì
𪰤
Chưa rõ âm
𬀰
Chưa rõ âm
𱢀
sớm
Chưa rõ âm
書
thư
𣌴
ngoặt
𣌵
quặp
𣌶
còng
朔
sóc
朕
trẫm
𱢹
Chưa rõ âm
朗
lãng
柴
sài
栓
then
栖
thê
栗
lật
栘
đa
校
chò
栢
bứa
栣
dằm
株
chò
栫
chuồng
核
cây
根
căn
格
cách
栽
Chưa rõ âm
桀
kiệt
桁
hành
桂
quế
桃
đào
桄
khoang
案
án
桎
chuối
桐
trồng
桑
tang
桓
Chưa rõ âm
桗
đoác
𣑁
sung
𣑌
trát
𣑎
rơi
𣑦
Chưa rõ âm
𣑯
đào
𣑳
chồi
𣑴
giàn
𣑵
nhót
𣑶
rễ
𣑷
sim
𣑺
trồng
𣑻
nen
𪲇
Chưa rõ âm
𪲍
neo
𬂨
Chưa rõ âm
𱣗
Chưa rõ âm
梆
bương
梛
ná
棦
ranh
𣢹
lỏi
𣥱
trải
𬅽
Chưa rõ âm
殉
tuẫn
殊
thò
殷
ân
殺
sát
𣬉
Chưa rõ âm
𣭜
lông
𣭧
Chưa rõ âm
𣭯
ria
𣭰
mào
氣
khí
𬇑
Chưa rõ âm
泰
thái
流
lưu
㳥
lỏng
㳪
vữa
㳯
tăn
浗
gàu
浘
vã
浠
hơ
浡
bọt
浥
ướp
浧
sình
浩