核cây
U+6838
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 核 (cây, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 亥 (âm Hán Việt “hợi”) biểu âm.
亥 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 亥聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- hạch
- Âm Nôm
- cây · hạch · cay · cơi · gai · gài · hột
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.