咳cay — có vị nồng, làm cho tê đầu lưỡi; có cảm giác xót, khó chịu ở một số giác quan
U+54B3
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 咳 (cay, “có vị nồng, làm cho tê đầu lưỡi; có cảm giác xót, khó chịu ở một số giác quan”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 亥 (âm Hán Việt “hợi”) biểu âm.
亥 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 亥聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cay · gay · gây · hãi · hãy · hời · hỡi
- Nghĩa tiếng Việt
- có vị nồng, làm cho tê đầu lưỡi; có cảm giác xót, khó chịu ở một số giác quan— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.