垓gay — đồng nghĩa với gay go; găng, căng thẳng
U+5793
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 垓 (gay, “đồng nghĩa với gay go; găng, căng thẳng”) là chữ hình thanh: bộ THỔ 土 (đất) biểu nghĩa, chữ 亥 (âm Hán Việt “hợi”) biểu âm.
亥 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 亥聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 土 THỔ — đất · #32
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- gay
- Nghĩa tiếng Việt
- đồng nghĩa với gay go; găng, căng thẳng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.