㤥hãi — sợ lắm
U+3925
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 㤥 (hãi, “sợ lắm”) là chữ hình thanh: bộ TÂM 心 (dạng viết 忄) (tim; lòng) biểu nghĩa, chữ 亥 (âm Hán Việt “hợi”) biểu âm.
亥 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 亥聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 心 TÂM — tim; lòng · #61
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hãi
- Nghĩa tiếng Việt
- sợ lắm— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.