栣dằm — mảnh nhỏ bằng tre nứa, gỗ lạt đâm và gãy lại trong da thịt
U+6823
Hình thanhPhân tích tự động · 63%
trái → phải
Chữ 栣 (dằm, “mảnh nhỏ bằng tre nứa, gỗ lạt đâm và gãy lại trong da thịt”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 任 (âm Hán Việt “nhiệm”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dằm
- Nghĩa tiếng Việt
- mảnh nhỏ bằng tre nứa, gỗ lạt đâm và gãy lại trong da thịt— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.