𠲏nhắm — ăn thức ăn khi uống rượu để đưa rượu; khép kín như ngủ
U+20C8F
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𠲏 (nhắm, “ăn thức ăn khi uống rượu để đưa rượu; khép kín như ngủ”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 任 (âm Hán Việt “nhiệm”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nhắm · nhấm · nhầm · nhẩm
- Nghĩa tiếng Việt
- ăn thức ăn khi uống rượu để đưa rượu; khép kín như ngủ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.