殊thò — đưa một bộ phận nào đó ra hẳn phía ngoài vật che chắn, qua một chỗ hở, để cho lộ hẳn ra
U+6B8A
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 殊 (thò, “đưa một bộ phận nào đó ra hẳn phía ngoài vật che chắn, qua một chỗ hở, để cho lộ hẳn ra”) là chữ hình thanh: bộ ĐÃI 歹 (xương tàn; xấu) biểu nghĩa, chữ 朱 (âm Hán Việt “chu”) biểu âm.
朱 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 朱聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 歹 ĐÃI — xương tàn; xấu · #78
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thò · thùa
- Nghĩa tiếng Việt
- đưa một bộ phận nào đó ra hẳn phía ngoài vật che chắn, qua một chỗ hở, để cho lộ hẳn ra— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.