栖thê
U+6816
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 栖 (thê, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 西 (âm Hán Việt “tây”) biểu âm.
西 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 西聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thê
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa