西tây
U+897F
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trên ↓ dưới
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱一𠁤. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 襾 Á — che đậy · #146
- Số nét
- 6
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- tây · tê
- Âm Nôm
- tây · tư
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.