𣌴ngoặt — như ngoắt
U+23334
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰曲月. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 曰 VIẾT — nói rằng · #73
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ngoặt
- Nghĩa tiếng Việt
- như ngoắt— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.