殺sát — hiện tượng phóng điện trong không khí giữa không gian và một vật ở mặt đất, gây ra một tiếng nổ to
U+6BBA
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 殺 (sát, “hiện tượng phóng điện trong không khí giữa không gian và một vật ở mặt đất, gây ra một tiếng nổ to”) là chữ hình thanh: bộ THÙ 殳 (binh khí cán dài) biểu nghĩa, chữ 杀 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
杀 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 杀聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 殳 THÙ — binh khí cán dài · #79
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sát · sét
- Nghĩa tiếng Việt
- hiện tượng phóng điện trong không khí giữa không gian và một vật ở mặt đất, gây ra một tiếng nổ to— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.