案án — (legal) case, sentence; small table
U+6848
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 案 (án, “(legal) case, sentence; small table”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 安 (âm Hán Việt “an”) biểu âm.
安 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 安聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- án · an · yên
- Nghĩa tiếng Việt
- (legal) case, sentence; small table— chunom.org
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.