按án — dùng bàn tay, ngón tay đè xuống, gí xuống; nhét mạnh vào
U+6309
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 按 (án, “dùng bàn tay, ngón tay đè xuống, gí xuống; nhét mạnh vào”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 安 (âm Hán Việt “an”) biểu âm.
安 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 安聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- án · ấn · ớn
- Nghĩa tiếng Việt
- dùng bàn tay, ngón tay đè xuống, gí xuống; nhét mạnh vào— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.