𠴝uông — làm cho một vật dài trở nên cong đều hoặc theo hình dạng nào đó
U+20D1D
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𠴝 (uông, “làm cho một vật dài trở nên cong đều hoặc theo hình dạng nào đó”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 汪 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- uông · uốn · uống
- Nghĩa tiếng Việt
- làm cho một vật dài trở nên cong đều hoặc theo hình dạng nào đó— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.