𪡇nể — kính hay sợ sệt một phần nào; kiêng dè để tránh mất lòng
U+2A847
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𪡇 (nể, “kính hay sợ sệt một phần nào; kiêng dè để tránh mất lòng”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 你 (âm Hán Việt “nhĩ”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nể
- Nghĩa tiếng Việt
- kính hay sợ sệt một phần nào; kiêng dè để tránh mất lòng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.