容dong — đi hết chỗ này chỗ khác, không dừng lại lâu ở đâu; chặt, trẩy, xén
U+5BB9
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 容 (dong, “đi hết chỗ này chỗ khác, không dừng lại lâu ở đâu; chặt, trẩy, xén”) là chữ hình thanh: bộ MIÊN 宀 (mái nhà) biểu nghĩa, chữ 谷 (âm Hán Việt “cốc”) biểu âm.
谷 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 谷聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 宀 MIÊN — mái nhà · #40
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dong · dung · rong · rung
- Nghĩa tiếng Việt
- đi hết chỗ này chỗ khác, không dừng lại lâu ở đâu; chặt, trẩy, xén— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.