俗tục — proverb, common saying
U+4FD7
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 俗 (tục, “proverb, common saying”) là chữ hình thanh: bộ NHÂN 人 (dạng viết 亻) (người) biểu nghĩa, chữ 谷 (âm Hán Việt “cốc”) biểu âm.
谷 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 谷聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 人 NHÂN — người · #9
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tục
- Nghĩa tiếng Việt
- proverb, common saying— chunom.org
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.