陳trần — phần phía trên đầu, bên trong của công trình xây dựng, là giới hạn trên của nó; trần gian, cõi đời
U+9673
Hội ýTheo dữ liệu IDS · 95%
Chữ 陳 là chữ hội ý: ghép nghĩa của 阝 và 東.
Hội ý: các bộ phận màu xanh đều góp vào nghĩa của chữ, không có bộ phận nào chỉ dùng để ghi âm.
CJKVI phân loại chữ này là 會意 (hội ý): các thành tố cùng góp nghĩa.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 阜 PHỤ (ĐỒI) — gò đất · #170
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- trần · trận
- Âm Nôm
- trần · chằn · chờn · dằn · gìn · rần · trườn · trằn
- Nghĩa tiếng Việt
- phần phía trên đầu, bên trong của công trình xây dựng, là giới hạn trên của nó; trần gian, cõi đời— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.