胼bẹn — chỗ nếp gấp giữa đùi và bụng dưới
U+80FC
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰月并. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 肉 NHỤC — thịt · #130
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bẹn · bĩnh
- Nghĩa tiếng Việt
- chỗ nếp gấp giữa đùi và bụng dưới— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.