𬙛ra — di chuyển, ngược với vào, về; thiết lập một mô hình nào đó
U+2C65B
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trên ↓ dưới
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱罒冭. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 网 VÕNG — cái lưới · #122
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ra
- Nghĩa tiếng Việt
- di chuyển, ngược với vào, về; thiết lập một mô hình nào đó— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.