𤟂dộc — có tác dụng làm hại sức khoẻ hoặc làm cho chết; hiểm ác, làm hại người
U+247C2
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰犭肓. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 犬 KHUYỂN — chó; thú · #94
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dộc · độc
- Nghĩa tiếng Việt
- có tác dụng làm hại sức khoẻ hoặc làm cho chết; hiểm ác, làm hại người— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.