𣵲bợn — đổ khẽ để lấy phần trong hay phần nước và để cặn hay cái lại; hỏi cặn kẽ
U+23D72
Hình thanhPhân tích tự động · 70%
trái → phải
Chữ 𣵲 (bợn, “đổ khẽ để lấy phần trong hay phần nước và để cặn hay cái lại; hỏi cặn kẽ”) là chữ hình thanh: bộ THỦY 水 (dạng viết 氵) (nước) biểu nghĩa, chữ 伴 (âm Hán Việt “bạn”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bợn · gạn
- Nghĩa tiếng Việt
- đổ khẽ để lấy phần trong hay phần nước và để cặn hay cái lại; hỏi cặn kẽ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.