𤕔cha — người đàn ông có con, trong quan hệ với con (có thể dùng để xưng gọi)
U+24554
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 𤕔 (cha, “người đàn ông có con, trong quan hệ với con (có thể dùng để xưng gọi)”) là chữ hình thanh: bộ PHỤ 父 (cha) biểu nghĩa, chữ 吒 (âm Hán Việt “chá”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 父 PHỤ — cha · #88
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cha
- Nghĩa tiếng Việt
- người đàn ông có con, trong quan hệ với con (có thể dùng để xưng gọi)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.