浸tắm — giội nước lên người hoặc ngâm mình trong nước cho mát, sạch sẽ hoặc chữa bệnh
U+6D78
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰氵𠬶. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tắm · tẩm
- Nghĩa tiếng Việt
- giội nước lên người hoặc ngâm mình trong nước cho mát, sạch sẽ hoặc chữa bệnh— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.