𲀨váy — đồ mặc che nửa thân dưới của phụ nữ hoặc nam giới, không chia làm hai ống như quần
U+32028
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chữ này chưa có dữ liệu cấu tạo (IDS) dùng được, nên VietNôm để trống chứ không đoán.
Chưa có phân tích cho chữ này. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
- Bộ thủ
- 衣 Y — áo · #145
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- váy
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ mặc che nửa thân dưới của phụ nữ hoặc nam giới, không chia làm hai ống như quần— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.