袊lành — nguyên vẹn, không giập, sứt, vỡ, rách; tốt cho sức khỏe, không độc
U+888A
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 袊 (lành, “nguyên vẹn, không giập, sứt, vỡ, rách; tốt cho sức khỏe, không độc”) là chữ hình thanh: bộ Y 衣 (dạng viết 衤) (áo) biểu nghĩa, chữ 令 (âm Hán Việt “linh”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 衣 Y — áo · #145
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lành
- Nghĩa tiếng Việt
- nguyên vẹn, không giập, sứt, vỡ, rách; tốt cho sức khỏe, không độc— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.