袏tã — miếng vải dùng để quấn lót đít, bụng hoặc chân cho trẻ mới sinh
U+888F
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 袏 (tã, “miếng vải dùng để quấn lót đít, bụng hoặc chân cho trẻ mới sinh”) là chữ hình thanh: bộ Y 衣 (dạng viết 衤) (áo) biểu nghĩa, chữ 左 (âm Nôm “tã”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 衣 Y — áo · #145
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tã · tả
- Nghĩa tiếng Việt
- miếng vải dùng để quấn lót đít, bụng hoặc chân cho trẻ mới sinh— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.