𱿜tôm — động vật thân giáp, không có mai cứng, bụng dài, có nhiều chân bơi, sống dưới nước
U+31FDC
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chữ này chưa có dữ liệu cấu tạo (IDS) dùng được, nên VietNôm để trống chứ không đoán.
Chưa có phân tích cho chữ này. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
- Bộ thủ
- 虫 TRÙNG — sâu bọ · #142
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tôm
- Nghĩa tiếng Việt
- động vật thân giáp, không có mai cứng, bụng dài, có nhiều chân bơi, sống dưới nước— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.