袩xiêm — lèn thêm vào chỗ hở một vật cứng, làm cho chặt, cho khỏi lung lay, xộc xệch; nói xen vào
U+88A9
Hình thanhPhân tích tự động · 72%
trái → phải
Chữ 袩 (xiêm, “lèn thêm vào chỗ hở một vật cứng, làm cho chặt, cho khỏi lung lay, xộc xệch; nói xen vào”) là chữ hình thanh: bộ Y 衣 (dạng viết 衤) (áo) biểu nghĩa, chữ 占 (âm Hán Việt “chiêm”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 衣 Y — áo · #145
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- xiêm · chêm
- Nghĩa tiếng Việt
- lèn thêm vào chỗ hở một vật cứng, làm cho chặt, cho khỏi lung lay, xộc xệch; nói xen vào— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.