料liệu — số lượng dược phẩm dùng một lần hoặc trong một ngày
U+6599
Hội ýTheo dữ liệu IDS · 95%
Chữ 料 là chữ hội ý: ghép nghĩa của 米 và 斗.
Hội ý: các bộ phận màu xanh đều góp vào nghĩa của chữ, không có bộ phận nào chỉ dùng để ghi âm.
CJKVI phân loại chữ này là 會意 (hội ý): các thành tố cùng góp nghĩa.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 斗 ĐẨU — cái đấu · #68
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, viet-yomitan/chunom.org, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- liệu · liều · lèo · trĩu
- Nghĩa tiếng Việt
- số lượng dược phẩm dùng một lần hoặc trong một ngày— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.