𬑰bắn — dùng lực đẩy để phóng viên đạn, mũi tên đến một đích nào đó; dùng lực bẩy một vật nặng chuyển dời
U+2C470
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𬑰 (bắn, “dùng lực đẩy để phóng viên đạn, mũi tên đến một đích nào đó; dùng lực bẩy một vật nặng chuyển dời”) là chữ hình thanh: bộ THỈ 矢 (mũi tên) biểu nghĩa, chữ 半 (âm Hán Việt “bán”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 矢 THỈ — mũi tên · #111
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bắn · vắn
- Nghĩa tiếng Việt
- dùng lực đẩy để phóng viên đạn, mũi tên đến một đích nào đó; dùng lực bẩy một vật nặng chuyển dời— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.