瓷sứ
U+74F7
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 瓷 (sứ, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ NGÕA 瓦 (ngói) biểu nghĩa, chữ 次 (âm Hán Việt “thứ”) biểu âm.
次 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 次聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 瓦 NGÕA — ngói · #98
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sứ · tư · từ
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa