皋cau — nhíu lông mày
U+768B
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 皋 (cau, “nhíu lông mày”) là chữ hình thanh: bộ BẠCH 白 (màu trắng) biểu nghĩa, chữ 夲 (âm Hán Việt “bản”) biểu âm.
夲 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 夲聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 白 BẠCH — màu trắng · #106
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cau · cao
- Nghĩa tiếng Việt
- nhíu lông mày— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.