盎áng — ba, bố; bãi phẳng chưa được khai khẩn
U+76CE
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 盎 (áng, “ba, bố; bãi phẳng chưa được khai khẩn”) là chữ hình thanh: bộ MÃNH 皿 (bát đĩa) biểu nghĩa, chữ 央 (âm Nôm “ang”) biểu âm.
央 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 央聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 皿 MÃNH — bát đĩa · #108
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- áng · ang · ăng · đám · ảng
- Nghĩa tiếng Việt
- ba, bố; bãi phẳng chưa được khai khẩn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.