泱ươn — không còn tươi, đã chớm có mùi hôi; ốm yếu dai dẳng
U+6CF1
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 泱 (ươn, “không còn tươi, đã chớm có mùi hôi; ốm yếu dai dẳng”) là chữ hình thanh: bộ THỦY 水 (dạng viết 氵) (nước) biểu nghĩa, chữ 央 (âm Nôm “ang”) biểu âm.
央 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 央聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ươn
- Nghĩa tiếng Việt
- không còn tươi, đã chớm có mùi hôi; ốm yếu dai dẳng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.