坱ang — đồ đựng nước bằng đất nung, thành hơi phình, miệng rộng
U+5771
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 坱 (ang, “đồ đựng nước bằng đất nung, thành hơi phình, miệng rộng”) là chữ hình thanh: bộ THỔ 土 (đất) biểu nghĩa, chữ 央 (âm Nôm “ang”) biểu âm.
央 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 央聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 土 THỔ — đất · #32
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ang
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ đựng nước bằng đất nung, thành hơi phình, miệng rộng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.