𪽏luống — khoảng đất dài và cao để trồng cây; đường dài do lưỡi cày rạch khi xới đất
U+2AF4F
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰田令. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 田 ĐIỀN — ruộng · #102
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- luống
- Nghĩa tiếng Việt
- khoảng đất dài và cao để trồng cây; đường dài do lưỡi cày rạch khi xới đất— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.