眜mắt — to see clearly, to realize
U+771C
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 眜 (mắt, “to see clearly, to realize”) là chữ hình thanh: bộ MỤC 目 (mắt) biểu nghĩa, chữ 末 (âm Hán Việt “mạt”) biểu âm.
末 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 末聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 目 MỤC — mắt · #109
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mắt
- Nghĩa tiếng Việt
- to see clearly, to realize— chunom.org
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.