𠅒mất — chẳng còn có nữa; hết chừng bao nhiêu tiền của, sức lực, thời gian
U+20152
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𠅒 (mất, “chẳng còn có nữa; hết chừng bao nhiêu tiền của, sức lực, thời gian”) là chữ hình thanh: 亡 biểu nghĩa, chữ 末 (âm Hán Việt “mạt”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 亠 ĐẦU — đầu; nắp · #8
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mất
- Nghĩa tiếng Việt
- chẳng còn có nữa; hết chừng bao nhiêu tiền của, sức lực, thời gian— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.