𪾤mù — mất khả năng nhìn
U+2AFA4
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰目戊. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 目 MỤC — mắt · #109
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mù
- Nghĩa tiếng Việt
- mất khả năng nhìn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.